Việc tặng Voucher cho khách hàng hay chiết khấu thương mại thường gây bối rối cho kế toán trong việc xuất hóa đơn và kê khai thuế GTGT. Công văn 5633/TCT-CS của Tổng cục Thuế chính là câu trả lời rõ ràng nhất cho vấn đề này. Hãy cùng chuyên gia Centax phân tích 2 kịch bản thực tế mà công văn này hướng dẫn để giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị truy thu thuế trong kỳ quyết toán 2025.
1. Bối cảnh ra đời của Công văn 5633/TCT-CS
Công văn 5633 được Tổng cục Thuế ban hành nhằm trả lời cục thuế các tỉnh thành về vướng mắc chính sách thuế đối với hoạt động khuyến mại theo hình thức tặng Voucher, thẻ quà tặng hoặc chiết khấu thương mại cho khách hàng.
Đây là văn bản bổ trợ quan trọng cho Thông tư 219/2013/TT-BTC (về thuế GTGT) và Nghị định 123/2020/NĐ-CP (về hóa đơn, chứng từ).
2. Phân tích nội dung cốt lõi của Công văn 5633/TCT-CS
Dựa trên nội dung công văn, CenTax tổng hợp 2 tình huống nghiệp vụ phổ biến sau:
Tình huống 1: Tặng Voucher không thu tiền (Khuyến mại)
Khi doanh nghiệp tặng Voucher cho khách hàng để sử dụng mua hàng hóa, dịch vụ sau này:
- Về phía doanh nghiệp: Tại thời điểm tặng Voucher, doanh nghiệp không phải lập hóa đơn GTGT vì đây là chứng từ có giá trị như tiền, không phải là hàng hóa, dịch vụ theo định nghĩa tại Luật Thuế GTGT.
- Khi khách hàng sử dụng Voucher: Lúc này doanh nghiệp mới thực hiện lập hóa đơn. Giá tính thuế GTGT là giá thực tế thanh toán sau khi đã trừ đi giá trị của Voucher (nếu Voucher đó là giảm giá trực tiếp).
Tình huống 2: Chiết khấu thương mại bằng Voucher
Nếu doanh nghiệp áp dụng chiết khấu thương mại dựa trên số lượng, doanh số bán hàng và quy đổi thành Voucher:
- Giá trị chiết khấu này phải được phản ánh trên hóa đơn của lần mua hàng cuối cùng hoặc lập hóa đơn điều chỉnh theo quy định tại Thông tư 219.
Bảng so sánh: Tặng Voucher Khuyến mại vs Chiết khấu thương mại
| Nội dung | Tặng Voucher (Khuyến mại) | Chiết khấu thương mại |
| Hóa đơn lúc tặng | Không cần lập hóa đơn | Không cần lập hóa đơn |
| Giá tính thuế GTGT | Giá đã giảm sau Voucher | Giá sau khi trừ chiết khấu |
| Điều kiện | Phải đăng ký với Bộ/Sở Công thương | Quy định rõ trong hợp đồng kinh tế |
3. Cách hạch toán và lưu trữ chứng từ theo hướng dẫn của Tổng cục Thuế
Để chi phí tặng Voucher được coi là hợp lệ (CP được trừ), kế toán cần chuẩn bị:
- Chương trình khuyến mại: Phải có văn bản thông báo/đăng ký với Sở Công thương (nếu thuộc diện bắt buộc).
- Quy chế tài chính: Quy định rõ đối tượng được tặng và mức giá trị Voucher.
- Danh sách nhận: Biên bản bàn giao hoặc danh sách khách hàng nhận Voucher trên hệ thống điện tử.
Chuyên gia Centax lưu ý: Công văn 5633 nhấn mạnh việc Voucher chỉ là “quyền mua hàng”, do đó nó không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT tại thời điểm phát hành. Sai lầm thường gặp của kế toán là xuất hóa đơn GTGT ngay khi phát hành Voucher, dẫn đến nộp thừa thuế.
4. Những câu hỏi thường gặp liên quan đến Công văn 5633/TCT-CS
Voucher có thời hạn sử dụng thì xử lý thuế thế nào?
Nếu Voucher hết hạn mà khách hàng không sử dụng, doanh nghiệp không phải hạch toán doanh thu và cũng không cần xử lý thuế GTGT cho phần giá trị này. Tuy nhiên, về mặt kế toán, cần hoàn nhập các khoản dự phòng (nếu có).
Công văn 5633 có áp dụng cho Voucher điện tử (E-Voucher) không?
Có. Trong kỷ nguyên hóa đơn điện tử 2025, các quy tắc tại Công văn 5633 hoàn toàn áp dụng cho cả E-Voucher trên các sàn TMĐT như Shopee, Lazada hay Website riêng của doanh nghiệp.
Công văn 5633/TCT-CS là lá chắn pháp lý giúp kế toán tự tin hơn trong việc xử lý các chương trình Marketing. Việc hiểu đúng bản chất của Voucher là “chứng từ có giá” thay vì “hàng hóa” sẽ giúp doanh nghiệp hạch toán chuẩn xác và tối ưu thuế.
